heart rate

/ˈhɑɚt/
Danh từ
  1. Số nhịp tim trên một đơn vị thời gian, thường được biểu thị bằng số nhịp mỗi phút.
    The number of heartbeats per unit of time, usually expressed as the number of beats per minute.
    Near-synonym: pulse
    Gần đồng nghĩa: xung
    Từ đồng nghĩa:HRpulse
🎬 Nghe “heart rate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish